eword.vn </> .md

Phân biệt affix và supplement

affix (sự thêm vào) và supplement (chất bổ sung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

affix supplement
Nghĩa tiếng Việt sự thêm vào chất bổ sung
Trình độ (CEFR) B1

affix — sự thêm vào

That which is affixed; an appendage.

supplement — chất bổ sung

something added to complete or enhance something else; to add something to improve or complete

  • She takes vitamin supplements every morning to boost her immune system. — Cô ấy uống các chất bổ sung vitamin mỗi sáng để tăng cường hệ miễn dịch. → Học chi tiết từ supplement

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng affix Dùng supplement
Nghĩa cốt lõi sự thêm vào chất bổ sung
Gợi ý Chọn affix khi muốn nhấn sắc thái "sự thêm vào". Chọn supplement khi muốn nhấn "chất bổ sung".

Câu hỏi thường gặp

affix hay supplement? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/affix · /tu-dien/supplement.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt