eword.vn </> .md

Phân biệt afford và lack

afford (có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì)) và lack (sự thiếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

afford lack
Nghĩa tiếng Việt có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì) sự thiếu
Trình độ (CEFR) A2 B1

afford — có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì)

to be able to pay for something; to have enough money, time, or resources to do or buy something; to be able to spare or give

  • I cannot afford a luxury car on my salary. — Với mức lương này, tôi không thể mua một chiếc ô tô sang trọng. → Học chi tiết từ afford

lack — sự thiếu

A defect or failing; moral or spiritual degeneracy.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng afford Dùng lack
Nghĩa cốt lõi có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì) sự thiếu
Gợi ý Chọn afford khi muốn nhấn sắc thái "có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì)". Chọn lack khi muốn nhấn "sự thiếu".

Câu hỏi thường gặp

afford hay lack? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/afford · /tu-dien/lack.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt