eword.vn </> .md

Phân biệt brave và afraid

brave (dũng cảm) và afraid (sợ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

brave afraid
Nghĩa tiếng Việt dũng cảm sợ
Trình độ (CEFR) A1

brave — dũng cảm

(adjective) having or showing courage to face danger, pain, or difficulty without fear; (verb) to endure or face (something difficult or dangerous) with courage

  • The brave firefighters rushed into the burning building to save the family. — Những lính cứu hỏa dũng cảm đã lao vào tòa nhà đang cháy để cứu gia đình. → Học chi tiết từ brave

afraid — sợ

(usually used predicatively, not attributively, be afraid) Impressed with fear or apprehension; in fear.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng brave Dùng afraid
Nghĩa cốt lõi dũng cảm sợ
Gợi ý Chọn brave khi muốn nhấn sắc thái "dũng cảm". Chọn afraid khi muốn nhấn "sợ".

Câu hỏi thường gặp

brave hay afraid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/brave · /tu-dien/afraid.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt