eword.vn </> .md

Phân biệt subsequent và after

subsequent (xảy ra sau) và after (sau) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

subsequent after
Nghĩa tiếng Việt xảy ra sau sau
Trình độ (CEFR) B1

subsequent — xảy ra sau

occurring or existing after something else in time; following

  • The initial meeting was held in January, and subsequent meetings took place every month. — Cuộc họp đầu tiên diễn ra vào tháng Giêng, và những cuộc họp tiếp theo diễn ra hàng tháng. → Học chi tiết từ subsequent

after — sau

Later; second (of two); next, following, subsequent

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng subsequent Dùng after
Nghĩa cốt lõi xảy ra sau sau
Gợi ý Chọn subsequent khi muốn nhấn sắc thái "xảy ra sau". Chọn after khi muốn nhấn "sau".

Câu hỏi thường gặp

subsequent hay after? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/subsequent · /tu-dien/after.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt