eword.vn </> .md

Subsequent nghĩa là gì?

Subsequent nghĩa là xảy ra sau

UK /ˈsʌbsɪkwənt/ · US /ˈsʌbsɪkwent/

adjectiveTrung cấp (B1)

Subsequent nghĩa là xảy ra sau. Phát âm IPA: /ˈsʌbsɪkwent/.

Collocations — cụm đi với subsequent

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Subsequent (tính từ) chỉ điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại sau một sự kiện, thời điểm hoặc tình huống khác. Từ này thường dùng để mô tả một chuỗi sự kiện theo thứ tự thời gian.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Subsequent Xảy ra sau subsequent chapters (các chương tiếp theo)
Consequent Kết quả, hệ quả (hiếm dùng) consequent expenses (chi phí kết quả từ đó)
Consequently Do đó, vì thế (trạng từ) Prices rose; consequently, sales fell.

Cách sử dụng

  • Ngữ pháp: Dùng trước danh từ số nhiều hoặc số ít

    • subsequent investigation (cuộc điều tra tiếp theo)
    • subsequent studies (các nghiên cứu tiếp theo)
  • Thời tính: Thường dùng với quá khứ hoặc tương lai

    • In the subsequent weeks... (Trong những tuần tiếp theo...)
    • The subsequent period showed... (Giai đoạn tiếp theo cho thấy...)

Mẹo nhớ

Sub- + sequence = "dưới chuỗi" → phần tiếp theo trong chuỗi

Nghĩ tới "sequence" (chuỗi), subsequent là phần sau trong chuỗi đó.

Ví dụ nâng cao

  • Following the initial agreement, subsequent negotiations were more contentious. (Sau thỏa thuận ban đầu, các cuộc đàm phán tiếp theo khó khăn hơn.)
  • The company's subsequent failures can be traced back to that early decision. (Những thất bại tiếp theo của công ty có thể bắt nguồn từ quyết định sớm đó.)

FAQ

Có thể dùng "subsequent to" như một giới từ không?

Có, nhưng ít phổ biến. Subsequent to the meeting có nghĩa là "sau cuộc họp" nhưng thường thay bằng "after the meeting" để tự nhiên hơn.

Câu hỏi thường gặp

subsequent nghĩa là gì?

xảy ra sau

subsequent trong tiếng Việt là gì?

xảy ra sau

What does "subsequent" mean?

occurring or existing after something else in time; following

Ví dụ câu với subsequent?

The initial meeting was held in January, and subsequent meetings took place every month. — Cuộc họp đầu tiên diễn ra vào tháng Giêng, và những cuộc họp tiếp theo diễn ra hàng tháng.

Ví dụ câu với subsequent?

In the subsequent years after graduation, she gained valuable experience in her field. — Trong những năm tiếp theo sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã tích lũy được kinh nghiệm quý báu trong lĩnh vực của mình.