Định nghĩa chi tiết
Subsequent (tính từ) chỉ điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại sau một sự kiện, thời điểm hoặc tình huống khác. Từ này thường dùng để mô tả một chuỗi sự kiện theo thứ tự thời gian.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Subsequent | Xảy ra sau | subsequent chapters (các chương tiếp theo) |
| Consequent | Kết quả, hệ quả (hiếm dùng) | consequent expenses (chi phí kết quả từ đó) |
| Consequently | Do đó, vì thế (trạng từ) | Prices rose; consequently, sales fell. |
Cách sử dụng
Ngữ pháp: Dùng trước danh từ số nhiều hoặc số ít
- subsequent investigation (cuộc điều tra tiếp theo)
- subsequent studies (các nghiên cứu tiếp theo)
Thời tính: Thường dùng với quá khứ hoặc tương lai
- In the subsequent weeks... (Trong những tuần tiếp theo...)
- The subsequent period showed... (Giai đoạn tiếp theo cho thấy...)
Mẹo nhớ
Sub- + sequence = "dưới chuỗi" → phần tiếp theo trong chuỗi
Nghĩ tới "sequence" (chuỗi), subsequent là phần sau trong chuỗi đó.
Ví dụ nâng cao
- Following the initial agreement, subsequent negotiations were more contentious. (Sau thỏa thuận ban đầu, các cuộc đàm phán tiếp theo khó khăn hơn.)
- The company's subsequent failures can be traced back to that early decision. (Những thất bại tiếp theo của công ty có thể bắt nguồn từ quyết định sớm đó.)
FAQ
Có thể dùng "subsequent to" như một giới từ không?
Có, nhưng ít phổ biến. Subsequent to the meeting có nghĩa là "sau cuộc họp" nhưng thường thay bằng "after the meeting" để tự nhiên hơn.