fur (bộ lông mao) và against (chống lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fur | against | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bộ lông mao | chống lại |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
fur — bộ lông mao
The hairy coat of various mammal species, especially when fine, soft and thick.
- He was headed for the door when he remembered. — bộ lông mao → Học chi tiết từ fur
against — chống lại
In a contrary direction to.
- It is hard work to swim against the current. — chống lại → Học chi tiết từ against
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fur | Dùng against |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bộ lông mao | chống lại |
| Gợi ý | Chọn fur khi muốn nhấn sắc thái "bộ lông mao". | Chọn against khi muốn nhấn "chống lại". |
Câu hỏi thường gặp
fur hay against? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fur · /tu-dien/against.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt