eword.vn </> .md

Phân biệt old và aged

old (già) và aged (làm cho già đi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

old aged
Nghĩa tiếng Việt già làm cho già đi
Trình độ (CEFR) A1

old — già

having lived or existed for a long time; no longer young; not new or modern

aged — làm cho già đi

To cause to grow old; to impart the characteristics of age to.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng old Dùng aged
Nghĩa cốt lõi già làm cho già đi
Gợi ý Chọn old khi muốn nhấn sắc thái "già". Chọn aged khi muốn nhấn "làm cho già đi".

Câu hỏi thường gặp

old hay aged? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/old · /tu-dien/aged.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt