agitate (lay động) và discuss (thảo luận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| agitate | discuss | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lay động | thảo luận |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
agitate — lay động
To disturb or excite; to perturb or stir up (a person).
- He was greatly agitated by the news. — lay động → Học chi tiết từ agitate
discuss — thảo luận
to talk about something with another person or group, exchanging ideas and opinions
- We discussed the project plan in the meeting yesterday. — Chúng tôi thảo luận về kế hoạch dự án trong cuộc họp hôm qua. → Học chi tiết từ discuss
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng agitate | Dùng discuss |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lay động | thảo luận |
| Gợi ý | Chọn agitate khi muốn nhấn sắc thái "lay động". | Chọn discuss khi muốn nhấn "thảo luận". |
Câu hỏi thường gặp
agitate hay discuss? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/agitate · /tu-dien/discuss.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt