agitation (sự lay động) và excitement (sự kích thích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| agitation | excitement | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự lay động | sự kích thích |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
agitation — sự lay động
The act of agitating, or the state of being agitated; the state of being moved with violence, or with irregular action; commotion.
- After a storm the sea is in agitation. — sự lay động → Học chi tiết từ agitation
excitement — sự kích thích
The state of being excited (emotionally aroused).
- ... excitement ... — Ví dụ với excitement. → Học chi tiết từ excitement
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng agitation | Dùng excitement |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự lay động | sự kích thích |
| Gợi ý | Chọn agitation khi muốn nhấn sắc thái "sự lay động". | Chọn excitement khi muốn nhấn "sự kích thích". |
Câu hỏi thường gặp
agitation hay excitement? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/agitation · /tu-dien/excitement.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt