agree (đồng ý) và object (đồ vật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| agree | object | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đồng ý | đồ vật |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
agree — đồng ý
to have the same opinion as someone else; to say yes to something; to be acceptable or suitable
- I agree with your decision to study abroad. — Tôi đồng ý với quyết định du học của bạn. → Học chi tiết từ agree
object — đồ vật
A thing that has physical existence.
- Mary Jane had been the object of Peter's affection for years. — đồ vật → Học chi tiết từ object
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng agree | Dùng object |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đồng ý | đồ vật |
| Gợi ý | Chọn agree khi muốn nhấn sắc thái "đồng ý". | Chọn object khi muốn nhấn "đồ vật". |
Câu hỏi thường gặp
agree hay object? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/agree · /tu-dien/object.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt