eword.vn </> .md

Phân biệt agree và refuse

agree (đồng ý) và refuse (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

agree refuse
Nghĩa tiếng Việt đồng ý từ chối
Trình độ (CEFR) A1

agree — đồng ý

to have the same opinion as someone else; to say yes to something; to be acceptable or suitable

  • I agree with your decision to study abroad. — Tôi đồng ý với quyết định du học của bạn. → Học chi tiết từ agree

refuse — từ chối

Collectively, items or material that have been discarded; rubbish, garbage.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng agree Dùng refuse
Nghĩa cốt lõi đồng ý từ chối
Gợi ý Chọn agree khi muốn nhấn sắc thái "đồng ý". Chọn refuse khi muốn nhấn "từ chối".

Câu hỏi thường gặp

agree hay refuse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/agree · /tu-dien/refuse.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt