suit (bộ com lê) và agree (đồng ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| suit | agree | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bộ com lê | đồng ý |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
suit — bộ com lê
A set of clothes to be worn together, now especially a man's matching jacket and trousers (also business suit or lounge suit), or a similar outfit for a woman.
- Nick hired a navy-blue suit for the wedding. — bộ com lê → Học chi tiết từ suit
agree — đồng ý
to have the same opinion as someone else; to say yes to something; to be acceptable or suitable
- I agree with your decision to study abroad. — Tôi đồng ý với quyết định du học của bạn. → Học chi tiết từ agree
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng suit | Dùng agree |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bộ com lê | đồng ý |
| Gợi ý | Chọn suit khi muốn nhấn sắc thái "bộ com lê". | Chọn agree khi muốn nhấn "đồng ý". |
Câu hỏi thường gặp
suit hay agree? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/suit · /tu-dien/agree.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt