contract (hợp đồng) và agreement (hiệp định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| contract | agreement | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hợp đồng | hiệp định |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
contract — hợp đồng
(noun) a written or spoken agreement that is legally binding; (verb) to make such an agreement, to catch an illness, or to become smaller or shorter.
- They signed a two-year contract with the company. — Họ đã ký hợp đồng hai năm với công ty. → Học chi tiết từ contract
agreement — hiệp định
An understanding between entities to follow a specific course of conduct.
- to enter an agreement; the UK and US negotiators nearing agreement; he nodded his agreement. — hiệp định → Học chi tiết từ agreement
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng contract | Dùng agreement |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hợp đồng | hiệp định |
| Gợi ý | Chọn contract khi muốn nhấn sắc thái "hợp đồng". | Chọn agreement khi muốn nhấn "hiệp định". |
Câu hỏi thường gặp
contract hay agreement? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/contract · /tu-dien/agreement.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt