aim (sự nhắm) và design (thiết kế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| aim | design | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhắm | thiết kế |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
aim — sự nhắm
The pointing of a weapon, as a gun, a dart, or an arrow, or object, in the line of direction with the object intended to be struck; the line of fire; the direction of anything, such as a spear, a blow
- Take time with the aim of your gun. — sự nhắm → Học chi tiết từ aim
design — thiết kế
a plan or drawing produced to show the look and function of something before it is made; to create or plan something with a specific purpose
- The architect presented the design for the new office building. — Kiến trúc sư đã trình bày thiết kế cho tòa nhà văn phòng mới. → Học chi tiết từ design
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng aim | Dùng design |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhắm | thiết kế |
| Gợi ý | Chọn aim khi muốn nhấn sắc thái "sự nhắm". | Chọn design khi muốn nhấn "thiết kế". |
Câu hỏi thường gặp
aim hay design? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/aim · /tu-dien/design.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt