eword.vn </> .md

Phân biệt focus và aim

focus (tập trung) và aim (sự nhắm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

focus aim
Nghĩa tiếng Việt tập trung sự nhắm
Trình độ (CEFR) A2

focus — tập trung

the center of interest or activity; to concentrate attention or effort on something specific

  • We need to focus on improving our customer service. — Chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng. → Học chi tiết từ focus

aim — sự nhắm

The pointing of a weapon, as a gun, a dart, or an arrow, or object, in the line of direction with the object intended to be struck; the line of fire; the direction of anything, such as a spear, a blow

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng focus Dùng aim
Nghĩa cốt lõi tập trung sự nhắm
Gợi ý Chọn focus khi muốn nhấn sắc thái "tập trung". Chọn aim khi muốn nhấn "sự nhắm".

Câu hỏi thường gặp

focus hay aim? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/focus · /tu-dien/aim.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt