eword.vn </> .md

Phân biệt intend và aim

intend (dự định) và aim (sự nhắm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

intend aim
Nghĩa tiếng Việt dự định sự nhắm
Trình độ (CEFR) A2

intend — dự định

to plan or decide to do something; to have something as one's intention or objective

  • I intend to finish the project by next Friday. — Tôi định hoàn thành dự án vào thứ Sáu tuần tới. → Học chi tiết từ intend

aim — sự nhắm

The pointing of a weapon, as a gun, a dart, or an arrow, or object, in the line of direction with the object intended to be struck; the line of fire; the direction of anything, such as a spear, a blow

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng intend Dùng aim
Nghĩa cốt lõi dự định sự nhắm
Gợi ý Chọn intend khi muốn nhấn sắc thái "dự định". Chọn aim khi muốn nhấn "sự nhắm".

Câu hỏi thường gặp

intend hay aim? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/intend · /tu-dien/aim.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt