aim (sự nhắm) và intention (ý định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| aim | intention | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhắm | ý định |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
aim — sự nhắm
The pointing of a weapon, as a gun, a dart, or an arrow, or object, in the line of direction with the object intended to be struck; the line of fire; the direction of anything, such as a spear, a blow
- Take time with the aim of your gun. — sự nhắm → Học chi tiết từ aim
intention — ý định
The goal or purpose behind a specific action or set of actions.
- It’s easy to promise anything when you have no intention of fulfilling any of it. — ý định → Học chi tiết từ intention
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng aim | Dùng intention |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhắm | ý định |
| Gợi ý | Chọn aim khi muốn nhấn sắc thái "sự nhắm". | Chọn intention khi muốn nhấn "ý định". |
Câu hỏi thường gặp
aim hay intention? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/aim · /tu-dien/intention.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt