aim (sự nhắm) và scheme (kế hoạch) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| aim | scheme | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhắm | kế hoạch |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
aim — sự nhắm
The pointing of a weapon, as a gun, a dart, or an arrow, or object, in the line of direction with the object intended to be struck; the line of fire; the direction of anything, such as a spear, a blow
- Take time with the aim of your gun. — sự nhắm → Học chi tiết từ aim
scheme — kế hoạch
a plan or design, especially one that is dishonest or underhand; a systematic arrangement or organization
- The company launched a new loyalty scheme to reward regular customers. — Công ty đã phát động một chương trình khách hàng thân thiết mới để thưởng cho những khách hàng thường xuyên. → Học chi tiết từ scheme
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng aim | Dùng scheme |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhắm | kế hoạch |
| Gợi ý | Chọn aim khi muốn nhấn sắc thái "sự nhắm". | Chọn scheme khi muốn nhấn "kế hoạch". |
Câu hỏi thường gặp
aim hay scheme? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/aim · /tu-dien/scheme.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt