air (không khí) và atmosphere (quyển khí) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| air | atmosphere | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | không khí | quyển khí |
air — không khí
The substance constituting earth's atmosphere, particularly:
- I'm going outside to get some air. — không khí → Học chi tiết từ air
atmosphere — quyển khí
The gases surrounding the Earth or any astronomical body.
- ... atmosphere ... — Ví dụ với atmosphere. → Học chi tiết từ atmosphere
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng air | Dùng atmosphere |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | không khí | quyển khí |
| Gợi ý | Chọn air khi muốn nhấn sắc thái "không khí". | Chọn atmosphere khi muốn nhấn "quyển khí". |
Câu hỏi thường gặp
air hay atmosphere? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/air · /tu-dien/atmosphere.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt