air (không khí) và gas (khí) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| air | gas | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | không khí | khí |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
air — không khí
The substance constituting earth's atmosphere, particularly:
- I'm going outside to get some air. — không khí → Học chi tiết từ air
gas — khí
Matter in a state intermediate between liquid and plasma that can be contained only if it is fully surrounded by a solid (or in a bubble of liquid) (or held together by gravitational pull); it can con
- A lot of gas had escaped from the cylinder. — khí → Học chi tiết từ gas
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng air | Dùng gas |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | không khí | khí |
| Gợi ý | Chọn air khi muốn nhấn sắc thái "không khí". | Chọn gas khi muốn nhấn "khí". |
Câu hỏi thường gặp
air hay gas? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/air · /tu-dien/gas.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt