island (hòn đảo) và ait (cù lao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| island | ait | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hòn đảo | cù lao |
island — hòn đảo
A contiguous area of land, smaller than a continent, totally surrounded by water.
- an island of colors on a butterfly's wing — hòn đảo → Học chi tiết từ island
ait — cù lao
An island in a river, especially the River Thames in England.
- ... ait ... — Ví dụ với ait. → Học chi tiết từ ait
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng island | Dùng ait |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hòn đảo | cù lao |
| Gợi ý | Chọn island khi muốn nhấn sắc thái "hòn đảo". | Chọn ait khi muốn nhấn "cù lao". |
Câu hỏi thường gặp
island hay ait? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/island · /tu-dien/ait.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt