arousal (xem arouse) và alertness (sự tỉnh táo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| arousal | alertness | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xem arouse | sự tỉnh táo |
arousal — xem arouse
The act of arousing or the state of being aroused.
- bodily arousal — xem arouse → Học chi tiết từ arousal
alertness — sự tỉnh táo
The quality of being alert or on the alert
- ... alertness ... — Ví dụ với alertness. → Học chi tiết từ alertness
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng arousal | Dùng alertness |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xem arouse | sự tỉnh táo |
| Gợi ý | Chọn arousal khi muốn nhấn sắc thái "xem arouse". | Chọn alertness khi muốn nhấn "sự tỉnh táo". |
Câu hỏi thường gặp
arousal hay alertness? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/arousal · /tu-dien/alertness.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt