board (tấm ván) và alight (cháy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| board | alight | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tấm ván | cháy |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
board — tấm ván
A relatively long, wide and thin piece of any material, usually wood or similar, often for use in construction or furniture-making.
- Each player starts the game with four counters on the board. — tấm ván → Học chi tiết từ board
alight — cháy
(with from) To get off or exit a vehicle or animal; to descend; to dismount.
- He alighted from his horse. — cháy → Học chi tiết từ alight
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng board | Dùng alight |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tấm ván | cháy |
| Gợi ý | Chọn board khi muốn nhấn sắc thái "tấm ván". | Chọn alight khi muốn nhấn "cháy". |
Câu hỏi thường gặp
board hay alight? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/board · /tu-dien/alight.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt