eword.vn </> .md

Phân biệt equal và alike

equal (bằng nhau) và alike (giống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

equal alike
Nghĩa tiếng Việt bằng nhau giống
Trình độ (CEFR) A1

equal — bằng nhau

the same in size, amount, value, or status; to be as good as or match something

  • All citizens have equal rights under the law. — Tất cả công dân có quyền bình đẳng theo pháp luật. → Học chi tiết từ equal

alike — giống

Having resemblance or similitude; similar; without difference.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng equal Dùng alike
Nghĩa cốt lõi bằng nhau giống
Gợi ý Chọn equal khi muốn nhấn sắc thái "bằng nhau". Chọn alike khi muốn nhấn "giống".

Câu hỏi thường gặp

equal hay alike? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/equal · /tu-dien/alike.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt