eword.vn </> .md

Phân biệt alive và existing

alive (sống) và existing (hiện tại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

alive existing
Nghĩa tiếng Việt sống hiện tại

alive — sống

Having life; living; not dead

existing — hiện tại

Từ existing thường dùng với nghĩa hiện tại.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng alive Dùng existing
Nghĩa cốt lõi sống hiện tại
Gợi ý Chọn alive khi muốn nhấn sắc thái "sống". Chọn existing khi muốn nhấn "hiện tại".

Câu hỏi thường gặp

alive hay existing? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/alive · /tu-dien/existing.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt