allay (làm giảm) và calm (êm đềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| allay | calm | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm giảm | êm đềm |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
allay — làm giảm
Alleviation; abatement; check.
- to allay popular excitement — làm giảm → Học chi tiết từ allay
calm — êm đềm
(in a person) The state of being calm; peacefulness; absence of worry, anger, fear or other strong negative emotion.
- to calm a crying baby — êm đềm → Học chi tiết từ calm
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng allay | Dùng calm |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm giảm | êm đềm |
| Gợi ý | Chọn allay khi muốn nhấn sắc thái "làm giảm". | Chọn calm khi muốn nhấn "êm đềm". |
Câu hỏi thường gặp
allay hay calm? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/allay · /tu-dien/calm.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt