eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Calm nghĩa là gì?

Calm nghĩa là êm đềm

UK kam · US kam

nounverbadjectiveTrung cấp (B1)

Nghĩa chính

calm — êm đềm.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /kam/

English: (in a person) The state of being calm; peacefulness; absence of worry, anger, fear or other strong negative emotion.

Từ loại

  • noun
  • verb
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
to calm a crying baby êm đềm

Liên quan

Đồng nghĩa: allay, appease, calm down, cool off, ease, pacify, quieten, soothe

Trái nghĩa: agitate, excite, anxious, nervous, stressed, disturbed


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.