budget (ngân sách) và allocation (sự chỉ định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| budget | allocation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngân sách | sự chỉ định |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
budget — ngân sách
An estimate of income and expenditure for a set period; to plan how to spend money; (adjective) inexpensive.
- We need to stick to our monthly budget. — Chúng ta cần bám sát ngân sách hàng tháng. → Học chi tiết từ budget
allocation — sự chỉ định
The process or procedure for allocating things, especially money or other resources.
- The allocation of new permits is on a first-come, first-served basis. — sự chỉ định → Học chi tiết từ allocation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng budget | Dùng allocation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngân sách | sự chỉ định |
| Gợi ý | Chọn budget khi muốn nhấn sắc thái "ngân sách". | Chọn allocation khi muốn nhấn "sự chỉ định". |
Câu hỏi thường gặp
budget hay allocation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/budget · /tu-dien/allocation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt