allow (cho phép) và let (sự ngăn cản) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| allow | let | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cho phép | sự ngăn cản |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
allow — cho phép
to permit someone to do something; to let something happen or exist; to grant the possibility of
- The teacher allowed her students to leave early after the exam. — Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi. → Học chi tiết từ allow
let — sự ngăn cản
The allowing of possession of a property etc. in exchange for rent.
- After he knocked for hours, I decided to let him come in. — sự ngăn cản → Học chi tiết từ let
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng allow | Dùng let |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cho phép | sự ngăn cản |
| Gợi ý | Chọn allow khi muốn nhấn sắc thái "cho phép". | Chọn let khi muốn nhấn "sự ngăn cản". |
Câu hỏi thường gặp
allow hay let? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/allow · /tu-dien/let.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt