eword.vn </> .md

Phân biệt refuse và allow

refuse (từ chối) và allow (cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

refuse allow
Nghĩa tiếng Việt từ chối cho phép
Trình độ (CEFR) A1

refuse — từ chối

Collectively, items or material that have been discarded; rubbish, garbage.

allow — cho phép

to permit someone to do something; to let something happen or exist; to grant the possibility of

  • The teacher allowed her students to leave early after the exam. — Giáo viên cho phép các học sinh của cô ấy rời khỏi lớp sớm sau kỳ thi. → Học chi tiết từ allow

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng refuse Dùng allow
Nghĩa cốt lõi từ chối cho phép
Gợi ý Chọn refuse khi muốn nhấn sắc thái "từ chối". Chọn allow khi muốn nhấn "cho phép".

Câu hỏi thường gặp

refuse hay allow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/refuse · /tu-dien/allow.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt