allowance (sự cho phép) và stipend (lương) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| allowance | stipend | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự cho phép | lương |
allowance — sự cho phép
Permission; granting, conceding, or admitting
- her meagre allowance of food or drink — sự cho phép → Học chi tiết từ allowance
stipend — lương
Từ stipend thường dùng với nghĩa lương.
- ... stipend ... — Ví dụ với stipend. → Học chi tiết từ stipend
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng allowance | Dùng stipend |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự cho phép | lương |
| Gợi ý | Chọn allowance khi muốn nhấn sắc thái "sự cho phép". | Chọn stipend khi muốn nhấn "lương". |
Câu hỏi thường gặp
allowance hay stipend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/allowance · /tu-dien/stipend.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt