appeal (kháng cáo) và allure (sức quyến rũ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appeal | allure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kháng cáo | sức quyến rũ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
appeal — kháng cáo
(noun) a serious or urgent request; (verb) to make a serious request or to be attractive to someone
- She decided to appeal the court's decision because she believed it was unfair. — Cô ấy quyết định kháng cáo quyết định của tòa án vì cô ấy tin rằng nó không công bằng. → Học chi tiết từ appeal
allure — sức quyến rũ
The power to attract, entice; the quality causing attraction.
- ... allure ... — Ví dụ với allure. → Học chi tiết từ allure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appeal | Dùng allure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kháng cáo | sức quyến rũ |
| Gợi ý | Chọn appeal khi muốn nhấn sắc thái "kháng cáo". | Chọn allure khi muốn nhấn "sức quyến rũ". |
Câu hỏi thường gặp
appeal hay allure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appeal · /tu-dien/allure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt