almost (hầu) và nearly (gần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| almost | nearly | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hầu | gần |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
almost — hầu
Something or someone that doesn't quite make it.
- In all the submissions, they found four papers that were clearly worth publishing and another dozen almosts. — hầu → Học chi tiết từ almost
nearly — gần
With great scrutiny; carefully.
- He left a nearly full beer on the bar. — gần → Học chi tiết từ nearly
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng almost | Dùng nearly |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hầu | gần |
| Gợi ý | Chọn almost khi muốn nhấn sắc thái "hầu". | Chọn nearly khi muốn nhấn "gần". |
Câu hỏi thường gặp
almost hay nearly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/almost · /tu-dien/nearly.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt