substitute (người/vật thay thế) và alternative (xen nhau) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| substitute | alternative | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | người/vật thay thế | xen nhau |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
substitute — người/vật thay thế
a person or thing that takes the place of another; to replace someone or something with another
- The teacher was sick, so a substitute taught our class today. — Thầy giáo bị ốm, nên có một giáo viên thay thế dạy lớp chúng tôi hôm nay. → Học chi tiết từ substitute
alternative — xen nhau
A situation which allows a mutually exclusive choice between two or more possibilities; a choice between two or more possibilities.
- an alternative proposition — xen nhau → Học chi tiết từ alternative
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng substitute | Dùng alternative |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | người/vật thay thế | xen nhau |
| Gợi ý | Chọn substitute khi muốn nhấn sắc thái "người/vật thay thế". | Chọn alternative khi muốn nhấn "xen nhau". |
Câu hỏi thường gặp
substitute hay alternative? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/substitute · /tu-dien/alternative.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt