willing (sẵn sàng) và amenable (chịu trách nhiệm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| willing | amenable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sẵn sàng | chịu trách nhiệm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
willing — sẵn sàng
ready, eager, or prepared to do something; showing that you want to help or cooperate
- She is willing to help you with your project. — Cô ấy sẵn sàng giúp bạn với dự án của bạn. → Học chi tiết từ willing
amenable — chịu trách nhiệm
Willing to respond to persuasion or suggestions.
- ... amenable ... — Ví dụ với amenable. → Học chi tiết từ amenable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng willing | Dùng amenable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sẵn sàng | chịu trách nhiệm |
| Gợi ý | Chọn willing khi muốn nhấn sắc thái "sẵn sàng". | Chọn amenable khi muốn nhấn "chịu trách nhiệm". |
Câu hỏi thường gặp
willing hay amenable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/willing · /tu-dien/amenable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt