among (giữa) và amidst (giữa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| among | amidst | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giữa | giữa |
among — giữa
Denotes a mingling or intermixing with distinct or separable objects. (See Usage Note at amidst.)
- How can you speak with authority about their customs when you have never lived among them? — giữa → Học chi tiết từ among
amidst — giữa
In the midst or middle of; surrounded or encompassed by; among.
- ... amidst ... — Ví dụ với amidst. → Học chi tiết từ amidst
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng among | Dùng amidst |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giữa | giữa |
| Gợi ý | Chọn among khi muốn nhấn sắc thái "giữa". | Chọn amidst khi muốn nhấn "giữa". |
Câu hỏi thường gặp
among hay amidst? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/among · /tu-dien/amidst.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt