evaluate (đánh giá) và analyze (phân tích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| evaluate | analyze | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đánh giá | phân tích |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
evaluate — đánh giá
to carefully consider and make a judgment about the value, quality, importance, or extent of something
- The teacher will evaluate the students' essays based on clarity and originality. — Giáo viên sẽ đánh giá các bài luận của học sinh dựa trên tính rõ ràng và tính độc đáo. → Học chi tiết từ evaluate
analyze — phân tích
to examine something carefully and in detail in order to understand it, or to break something down into its parts
- The scientist analyzed the chemical compound to determine its properties. — Nhà khoa học phân tích hợp chất hóa học để xác định các tính chất của nó. → Học chi tiết từ analyze
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng evaluate | Dùng analyze |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đánh giá | phân tích |
| Gợi ý | Chọn evaluate khi muốn nhấn sắc thái "đánh giá". | Chọn analyze khi muốn nhấn "phân tích". |
Câu hỏi thường gặp
evaluate hay analyze? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/evaluate · /tu-dien/analyze.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt