eword.vn </> .md

Phân biệt analyze và examine

analyze (phân tích) và examine (kiểm tra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

analyze examine
Nghĩa tiếng Việt phân tích kiểm tra
Trình độ (CEFR) B1 B1

analyze — phân tích

to examine something carefully and in detail in order to understand it, or to break something down into its parts

  • The scientist analyzed the chemical compound to determine its properties. — Nhà khoa học phân tích hợp chất hóa học để xác định các tính chất của nó. → Học chi tiết từ analyze

examine — kiểm tra

to inspect something carefully and in detail to determine its nature, quality, or condition; to test someone's knowledge or abilities

  • The doctor examined the patient's throat carefully before diagnosing a throat infection. — Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận cổ họng của bệnh nhân trước khi chẩn đoán viêm họng. → Học chi tiết từ examine

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng analyze Dùng examine
Nghĩa cốt lõi phân tích kiểm tra
Gợi ý Chọn analyze khi muốn nhấn sắc thái "phân tích". Chọn examine khi muốn nhấn "kiểm tra".

Câu hỏi thường gặp

analyze hay examine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/analyze · /tu-dien/examine.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt