Định nghĩa chi tiết
Examine là động từ có nghĩa là "xem xét một cách cẩn thận và chi tiết" hoặc "kiểm tra". Từ này thường được dùng để chỉ hành động nhìn, quan sát, hoặc phân tích kỹ lưỡng một cái gì đó nhằm hiểu rõ hơn về nó.
Cách sử dụng chính:
Kiểm tra vật thể/tài liệu:
- examine evidence, documents, goods — kiểm tra bằng chứng, tài liệu, hàng hóa
- Hành động: nhìn kỹ lưỡng, phân tích chi tiết
Khám sức khỏe (y tế):
- examine a patient — khám bệnh nhân
- examine someone's eyes/teeth — khám mắt/răng
- Người làm: bác sĩ, nha sĩ, bác sĩ chuyên khoa
Kiểm tra kiến thức:
- examine students — thi học sinh
- Câu hỏi, bài kiểm tra dùng để đánh giá
Phân tích, xem xét (trừu tượng):
- examine an idea, theory, question — xem xét một ý tưởng, lý thuyết
- Xem xét từ nhiều góc độ khác nhau
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Mức độ chi tiết |
|---|---|---|
| examine | Xem xét cẩn thận, chi tiết | Cao, toàn diện |
| inspect | Kiểm tra chính thức (thường công việc) | Cao, có tính chất chính thức |
| look at | Nhìn vào (mức độ cơ bản) | Thấp, có thể thoáng qua |
| check | Kiểm tra nhanh để xác nhận | Vừa phải, có mục đích cụ thể |
| analyze | Phân tích chi tiết (thường phức tạp) | Rất cao, khoa học |
Ví dụ:
- I looked at the painting. (Tôi nhìn bức tranh.) — hành động đơn giản
- I examined the painting for damage. (Tôi kiểm tra bức tranh xem có hư hại không.) — xem xét cẩn thận
Hình thức từ
- examine (v) — kiểm tra
- examination (n) — sự kiểm tra, bài thi, cuộc khám
- examiner (n) — người chấm thi, người kiểm tra
- examinee (n) — người thi, người được kiểm tra
- examined (adj) — được xem xét, được kiểm tra
Cụm từ & Collocations
- examine thoroughly/carefully/closely — xem xét kỹ lưỡng/cẩn thận
- examine in detail — xem xét chi tiết
- under examination — đang được xem xét
- examine evidence — kiểm tra bằng chứng
- examine a patient — khám bệnh nhân
- examine the possibility — xem xét khả năng
Mẹo nhớ
"eX" → eXtra careful — "Examine" có chứa "X" gợi nhớ bạn cần xem xét một cách EXTRA kỹ lưỡng (không phải chỉ nhìn bình thường, mà cần chú ý chi tiết).
FAQ
Q: "Check" và "examine" khác nhau như thế nào? A: Check thường nhanh và có mục đích cụ thể (Check the weather before going out — kiểm tra thời tiết). Examine chuyên sâu hơn, xem xét toàn diện (Examine the results carefully — xem xét kết quả cẩn thận).
Q: Dùng "examine" cho việc gì? A: Dùng khi bạn muốn chỉ sự xem xét cẩn thận, có phương pháp: kiểm tra hàng hóa, khám bệnh, xem xét ý tưởng, phân tích tài liệu.
Q: Ở thì quá khứ là gì? A: examined — "I examined the contract yesterday" (Tôi đã xem xét hợp đồng hôm qua).