eword.vn </> .md

Phân biệt analyze và investigate

analyze (phân tích) và investigate (điều tra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

analyze investigate
Nghĩa tiếng Việt phân tích điều tra
Trình độ (CEFR) B1 B1

analyze — phân tích

to examine something carefully and in detail in order to understand it, or to break something down into its parts

  • The scientist analyzed the chemical compound to determine its properties. — Nhà khoa học phân tích hợp chất hóa học để xác định các tính chất của nó. → Học chi tiết từ analyze

investigate — điều tra

to examine or inquire into something systematically and in detail, especially to discover facts or truth

  • The police are investigating the robbery that occurred last night. — Cảnh sát đang điều tra vụ cướp xảy ra tối qua. → Học chi tiết từ investigate

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng analyze Dùng investigate
Nghĩa cốt lõi phân tích điều tra
Gợi ý Chọn analyze khi muốn nhấn sắc thái "phân tích". Chọn investigate khi muốn nhấn "điều tra".

Câu hỏi thường gặp

analyze hay investigate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/analyze · /tu-dien/investigate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt