cross (cây thánh giá) và angry (giận dữ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| cross | angry | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cây thánh giá | giận dữ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
cross — cây thánh giá
A geometrical figure consisting of two straight lines or bars intersecting each other such that at least one of them is bisected by the other.
- Put a cross for a wrong answer and a tick for a right one. — cây thánh giá → Học chi tiết từ cross
angry — giận dữ
feeling or showing strong displeasure, annoyance, or hostility
- She was angry at him for forgetting their anniversary. — Cô ấy tức giận với anh ấy vì anh ấy quên kỷ niệm ngày cưới. → Học chi tiết từ angry
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng cross | Dùng angry |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cây thánh giá | giận dữ |
| Gợi ý | Chọn cross khi muốn nhấn sắc thái "cây thánh giá". | Chọn angry khi muốn nhấn "giận dữ". |
Câu hỏi thường gặp
cross hay angry? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/cross · /tu-dien/angry.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt