eword.vn </> .md

Phân biệt angry và livid

angry (giận dữ) và livid (xám xịt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

angry livid
Nghĩa tiếng Việt giận dữ xám xịt
Trình độ (CEFR) A1

angry — giận dữ

feeling or showing strong displeasure, annoyance, or hostility

  • She was angry at him for forgetting their anniversary. — Cô ấy tức giận với anh ấy vì anh ấy quên kỷ niệm ngày cưới. → Học chi tiết từ angry

livid — xám xịt

Từ livid thường dùng với nghĩa xám xịt.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng angry Dùng livid
Nghĩa cốt lõi giận dữ xám xịt
Gợi ý Chọn angry khi muốn nhấn sắc thái "giận dữ". Chọn livid khi muốn nhấn "xám xịt".

Câu hỏi thường gặp

angry hay livid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/angry · /tu-dien/livid.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt