animate (có sinh khí) và immobile (đứng yên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| animate | immobile | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có sinh khí | đứng yên |
animate — có sinh khí
To impart motion or the appearance of motion to.
- If we animate the model, we can see the complexity of the action. — có sinh khí → Học chi tiết từ animate
immobile — đứng yên
Từ immobile thường dùng với nghĩa đứng yên.
- ... immobile ... — Ví dụ với immobile. → Học chi tiết từ immobile
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng animate | Dùng immobile |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có sinh khí | đứng yên |
| Gợi ý | Chọn animate khi muốn nhấn sắc thái "có sinh khí". | Chọn immobile khi muốn nhấn "đứng yên". |
Câu hỏi thường gặp
animate hay immobile? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/animate · /tu-dien/immobile.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt