eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Immobile nghĩa là gì?

Immobile nghĩa là đứng yên

adjective

Phát âm: /i'moubail/

immobile — đứng yên, không nhúc nhích, bất động.

tính từ

  • đứng yên, không nhúc nhích, bất động

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).