eword.vn </> .md

Phân biệt announce và reveal

announce (công bố) và reveal (tiết lộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

announce reveal
Nghĩa tiếng Việt công bố tiết lộ
Trình độ (CEFR) A2 B1

announce — công bố

to make a public or official statement about something

  • The company announced a new product launch scheduled for next month. — Công ty thông báo về sự ra mắt sản phẩm mới dự kiến vào tháng tới. → Học chi tiết từ announce

reveal — tiết lộ

to make something known or show something that was previously hidden or secret

  • The investigation revealed that the company had been deceiving customers for years. — Cuộc điều tra đã phơi bày ra rằng công ty đã lừa dối khách hàng trong nhiều năm. → Học chi tiết từ reveal

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng announce Dùng reveal
Nghĩa cốt lõi công bố tiết lộ
Gợi ý Chọn announce khi muốn nhấn sắc thái "công bố". Chọn reveal khi muốn nhấn "tiết lộ".

Câu hỏi thường gặp

announce hay reveal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/announce · /tu-dien/reveal.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt