frustrate (làm nản) và annoy (làm trái ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| frustrate | annoy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm nản | làm trái ý |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
frustrate — làm nản
to make someone feel annoyed, disappointed, or impatient; to prevent a plan or effort from succeeding
- The slow internet connection frustrates me when I'm trying to work. — Kết nối internet chậm làm tôi rất nản khi đang làm việc. → Học chi tiết từ frustrate
annoy — làm trái ý
A feeling of discomfort or vexation caused by what one dislikes.
- Marc loved his sister, but when she annoyed him he wanted to switch her off. — làm trái ý → Học chi tiết từ annoy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng frustrate | Dùng annoy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm nản | làm trái ý |
| Gợi ý | Chọn frustrate khi muốn nhấn sắc thái "làm nản". | Chọn annoy khi muốn nhấn "làm trái ý". |
Câu hỏi thường gặp
frustrate hay annoy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/frustrate · /tu-dien/annoy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt