eword.vn </> .md

Phân biệt quarterly và annual

quarterly (hàng quý) và annual (hàng năm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

quarterly annual
Nghĩa tiếng Việt hàng quý hàng năm
Trình độ (CEFR) B2

quarterly — hàng quý

Happening or produced once every three months (four times a year); also a publication issued four times a year.

annual — hàng năm

An annual publication; a book, periodical, journal, report, comic book, yearbook, etc., which is published serially once a year, which may or may not be in addition to regular weekly or monthly public

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng quarterly Dùng annual
Nghĩa cốt lõi hàng quý hàng năm
Gợi ý Chọn quarterly khi muốn nhấn sắc thái "hàng quý". Chọn annual khi muốn nhấn "hàng năm".

Câu hỏi thường gặp

quarterly hay annual? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/quarterly · /tu-dien/annual.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt