eword.vn </> .md

Phân biệt answer và reply

answer (sự trả lời) và reply (câu trả lời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

answer reply
Nghĩa tiếng Việt sự trả lời câu trả lời
Trình độ (CEFR) A1 A2

answer — sự trả lời

A response to a question, letter, or phone call; to give a response or reply to something asked

reply — câu trả lời

A written or spoken response; part of a conversation.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng answer Dùng reply
Nghĩa cốt lõi sự trả lời câu trả lời
Gợi ý Chọn answer khi muốn nhấn sắc thái "sự trả lời". Chọn reply khi muốn nhấn "câu trả lời".

Câu hỏi thường gặp

answer hay reply? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/answer · /tu-dien/reply.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt