answer (sự trả lời) và reply (câu trả lời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| answer | reply | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự trả lời | câu trả lời |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
answer — sự trả lời
A response to a question, letter, or phone call; to give a response or reply to something asked
- What is the correct answer to question 3? — Câu trả lời đúng cho câu hỏi 3 là gì? → Học chi tiết từ answer
reply — câu trả lời
A written or spoken response; part of a conversation.
- Joanne replied to Pete's insult with a slap to his face. — câu trả lời → Học chi tiết từ reply
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng answer | Dùng reply |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự trả lời | câu trả lời |
| Gợi ý | Chọn answer khi muốn nhấn sắc thái "sự trả lời". | Chọn reply khi muốn nhấn "câu trả lời". |
Câu hỏi thường gặp
answer hay reply? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/answer · /tu-dien/reply.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt