eword.vn </> .md

Phân biệt suit và answer

suit (bộ com lê) và answer (sự trả lời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

suit answer
Nghĩa tiếng Việt bộ com lê sự trả lời
Trình độ (CEFR) A2 A1

suit — bộ com lê

A set of clothes to be worn together, now especially a man's matching jacket and trousers (also business suit or lounge suit), or a similar outfit for a woman.

answer — sự trả lời

A response to a question, letter, or phone call; to give a response or reply to something asked

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng suit Dùng answer
Nghĩa cốt lõi bộ com lê sự trả lời
Gợi ý Chọn suit khi muốn nhấn sắc thái "bộ com lê". Chọn answer khi muốn nhấn "sự trả lời".

Câu hỏi thường gặp

suit hay answer? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/suit · /tu-dien/answer.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt