suit (bộ com lê) và answer (sự trả lời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| suit | answer | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bộ com lê | sự trả lời |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
suit — bộ com lê
A set of clothes to be worn together, now especially a man's matching jacket and trousers (also business suit or lounge suit), or a similar outfit for a woman.
- Nick hired a navy-blue suit for the wedding. — bộ com lê → Học chi tiết từ suit
answer — sự trả lời
A response to a question, letter, or phone call; to give a response or reply to something asked
- What is the correct answer to question 3? — Câu trả lời đúng cho câu hỏi 3 là gì? → Học chi tiết từ answer
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng suit | Dùng answer |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bộ com lê | sự trả lời |
| Gợi ý | Chọn suit khi muốn nhấn sắc thái "bộ com lê". | Chọn answer khi muốn nhấn "sự trả lời". |
Câu hỏi thường gặp
suit hay answer? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/suit · /tu-dien/answer.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt