eword.vn </> .md

Phân biệt antecedent và precedent

antecedent (vật ở trước) và precedent (tiền lệ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

antecedent precedent
Nghĩa tiếng Việt vật ở trước tiền lệ

antecedent — vật ở trước

Any thing that precedes another thing, especially the cause of the second thing.

precedent — tiền lệ

Từ precedent thường dùng với nghĩa tiền lệ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng antecedent Dùng precedent
Nghĩa cốt lõi vật ở trước tiền lệ
Gợi ý Chọn antecedent khi muốn nhấn sắc thái "vật ở trước". Chọn precedent khi muốn nhấn "tiền lệ".

Câu hỏi thường gặp

antecedent hay precedent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/antecedent · /tu-dien/precedent.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt